Loading...

BẢNG GIÁ VẬT TƯ, LẮP ĐẶT, BẢO TRÌ

Áp dụng đối với máy treo tường có công suất từ 1HP-6HP

STT TÊN DỊCH VỤ, VẬT TƯ ĐVT ĐƠN GIÁ GHI CHÚ                                                                                               
1 Ống đồng 6/10 đi âm Mét 140,000 Không báo trám trét
2 Ống đồng 6/12 đi nổi Mét 130,000  
3 Ống đồng 6/12 đi âm Mét 140,000 Không bao trám trét
4 Ống đồng 6/16 Mét 160,000 Không đi âm ống
5 Ống đồng 10/16 Mét 190,000 Không đi âm ống
6 Ống đồng 10/9 Mét 250,000 Không đi âm ống
7 Ống đồng 12/19 Mét 280,000 Không đi âm ống 
8 Dây điện đơn 2.0 (Daphaco)  Mét 12,000   
9 Ống thoát nước mềm Mét 5,000   
10 Ống thoát nước PVC 21 đi nổi  Mét 10,000   
11 Ống thoát nước PVC 21 đi âm  Mét 15,000  Không báo trám trét 
12 Co T, cút, Măng xông PVC 21  Cái  6,000   
13 Giá treo dàn nóng (Eke) 1.0-2.0HP  Cặp 80,000   
14 Giá treo dàn nóng (Eke) 2.0-2.5HP  Cặp 120,000   
25 Giá treo dàn nóng (Eke) 3.0HP  Cặp 170,000   
26 Giá treo dàn nóng (Eke) 4.0HP-5.0HP Cặp 450,000   
27 Giá treo dàn nóng (EKe) 5.0HP  Cặp 550,000   
28 Hộp nhựa 80x60  Mét 80,000  Đi nẹp ống đồng
29 Hộp nhựa 60x40  Mét 50,000  Đi nẹp ống đồng
30 Vệ sinh, bảo trì máy lạnh 1HP-2.0HP  Bộ  100,000   
31 Vệ sinh, bảo trì máy lạnh 2.5HP-3.0HP  Bộ  180,000  
32 Vệ sinh, bảo trì máy lạnh 3.5HP-5.0HP  Bộ 400,000  
33 Vệ sinh, bảo trì máy lạnh di động Bộ 300,000  
34 Vệ sinh, bảo trì máy Panasonic MODEL-VU Bộ 350,000 Họng gió thổi bên trên, do đó phải tháo xuống mới vệ sinh
35 Di dời (tháo lắp) máy lạnh 1HP-1.5HP  Bộ 350,000 Cùng địa chỉ
36 Di dời (tháo lắp) máy lạnh 1HP-1.5HP  Bộ 400,000 Khác địa chỉ (Không bao vận chuyển)
37 Di dời (tháo lắp) máy lạnh 2HP-2.5HP  Bộ 400,000 Cùng địa chỉ
38 Di dời (tháo lắp) máy lạnh 2HP-2.5HP  Bộ 450,000 Khác địa chỉ (Không bao vận chuyển)
39 Di dời (tháo lắp) máy lạnh 3HP-3.5HP  Bộ  800,000 Cùng địa chỉ
40 Di dời (tháo lắp) máy lạnh 3HP-3.5HP  Bộ 900,000 Khác địa chỉ (Không bao vận chuyển)
41 Di dời (tháo lắp) máy lạnh 4HP-5HP   Bộ 1,000,000 Cùng địa chỉ
42 Di dời (tháo lắp) máy lạnh 4HP-5HP   Bộ 1,200,000 Khác địa chỉ (Không bao vận chuyển)
43 Thảo lắp ( dàn nóng)   200,000  
44 Thảo lắp ( dàn lạnh)

200,000 
45 Tháo máy lạnh ( nguyên bộ)   200,000 
46 Tháo dàn nóng hoặc dàn lạnh   150,000  
47 Ráp máy lạnh 1HP-1.5HP   200,000 nguyên bộ
48 Thử xì dàn nóng, dàn lạnh, ống ga   450,000 bao gồm đường ni tơ tes
49 Vệ sinh máy giặt cửa trên   180,000  
50 Vệ sinh máy giặt cửa ngang   500,000  
51 Vệ sinh quạt hơi nước   150,000  
52 Di dời máy giặt cửa trên   250,000 trong thành phố
53 Di dời máy giặt cửa ngang   400,000 trong thành phố
54 Di dời máy tắm nóng   200,000 
55 Sạc ga R22A, R32A   450,000  Từ 1HP-2HP 
56 Sạc ga R22A, R32A

550,000  Từ 2.5HP-3HP 
57 Sạc ga R22A, R32A

750,000  Từ 3.5HP-5HP 
58 Sạc ga R410A
750,000 Từ 1HP-2HP
59 Sạc ga R410A   850,000 Từ 2.5HP-3HP 
60 Sạc ga R410A   1,600,000 Từ 3.5HP-3.5HP 


BẢNG GIÁ SỬA CHỮA

STT TÊN LINH KIỆN/HÀNG HÓA  ĐVT SỐ LƯỢNG

GIÁ BÁN

(VNĐ)

CÔNG DỊCH VỤ

(VNĐ)

TỔNG CỘNG

(VNĐ)

CHẾ ĐỘ BẢO HÀNH GHI CHÚ  
1 MÁY GIẶT FUJIYAMA       
1.1 SỬA BOARD CÁI 1 270,000 200,000 470,000  03 THÁNG  
1.2 ĐÓNG CỐT MÂM GIẶT CÁI 1 180,000 200,000 380,000  03 THÁNG  
1.3 ĐẦU CỐT, CHẢNG BA CÁI 1 270,000 200,000 470,000  03 THÁNG  
1.4 LÒXO CÁI 1 150,000 200,000 350,000  03 THÁNG  
1.5 SỬA BỘ SỐ CÁI  1 270,000 200,000 470,000  03 THÁNG  
1.6 VAN CẤP NƯỚC CÁI 1 180,000 200,000 380,000  03 THÁNG  
2 AMPLY FUJIYAMA       
2.1 SỬA BOARD MUSIC CÁI 1 150,000 50,000 200,000  03 THÁNG  
2.2 SỬA BOARD MIC CÁI 1 150,000 50,000 200,000  03 THÁNG  
2.3 BOARD ECHO CÁI 1 270,000 50,000 320,000  03 THÁNG  
2.4 BOARD CÔNG SUẤT CÁI 1 570,000 50,000 620,000  03 THÁNG  
2.5 BIẾN TRỞ CÁI 1 45,000 50,000 95,000  03 THÁNG  
2.6 TĂNG PHÔ CÁI 1 375,000 50,000 425,000  03 THÁNG  
3 BẾP ĐIỆN TỪ       
3.1 IC KHIỂN CÁI 1 150,000 50,000 200,000  03 THÁNG  
3.2 IC DAO ĐỘNG CÁI 1 150,000 50,000 200,000  03 THÁNG  
3.3 FEX CÁI 1 41,250 50,000 91,250  03 THÁNG  
3.4 DOID CẦU  CÁI  25,500  50,000 75,500   03 THÁNG  
BẾP GAS        
4.1  VÀNH BẾP GAS (BẾP NỔI)  CÁI  330,000  50,000 380,000   03 THÁNG  
4.2 IC ĐÁNH LỬA CÁI  420,000  50,000  470,000   03 THÁNG  
4.3  SỨ ĐÁNH LỬA CÁI 180,000 50,000  230,000   03 THÁNG  
CASSETTE        
5.1  MẮT ĐỌC  CÁI 1 150,000  50,000  200,000   03 THÁNG  
5.2  CƠ  CÁI 75,000  50,000  125,000   03 THÁNG  
5.3  QUẤN TĂNG PHÔ  CÁI  120,000 50,000  170,000   03 THÁNG  
5.4  MOTOR  CÁI  45,000 50,000  95,000   03 THÁNG  
5.5  DÂY CUROA  CÁI  1 7,500  37,500  45,000   03 THÁNG  
MÁY HÚT BỤI        
6.1  QUẤN MOTOR (THAY BẠC, CÒ GÓP)  CÁI  480,000  100,000  580,000   03 THÁNG  
6.2  QUẤN MOTOR (THAY THAN, CÒ GÓP)  CÁI  380,000  100,000 480,000   03 THÁNG  
MÁY SINH TỐ, MÁY XAY ĐA NĂNG        
7.1 ĐÓNG BẠC DAO  CÁI  120,000 50,000  170,000   03 THÁNG  
7.2  MOTOR  CÁI  330,000 50,000  380,000     
QUẠT ĐỨNG FUJIYAMA        
8.1 MẶT NẠ  CÁI  150,000 50,000  200,000   03 THÁNG  
8.2  LÀM BẠC  CÁI  225,000 50,000  275,000   03 THÁNG  
8.3  QUẤN MOTOR  CÁI 1 300,000  50,000  350,000   03 THÁNG  
8.4  IC KHIỂN  CÁI  225,000 50,000  275,000     
9 QUẠT HƠI NƯỚC FUJIYAMA, B&W, SYMPHONE        
9.1  MOTOR BƠM LOẠI NHỎ (AP1200)  CÁI  127,500  50,000  177,500   03 THÁNG  
9.2  MOTOR BƠM LOẠI LỚN (AP1600)  CÁI  180,000 50,000 230,000   03 THÁNG  
9.3  MOTOR BƠM LOẠI LỚN (AP2000)  CÁI  225,000  50,000  275,000   03 THÁNG  
10 QUẠT THÁP FUJIYAMA        
10.1  LÀM BẠC  CÁI  225,000 50,000  275,000   03 THÁNG  
10.2  QUẤN MOTOR  CÁI  300,000 50,000  350,000   03 THÁNG  
10.3  IC KHIỂN  CÁI 225,000 50,000  275,000   03 THÁNG  
10.4  MOTOR ĐẢO  CÁI  180,000 50,000  230,000   03 THÁNG  
11  QUẠT SẠC FUJIYAMA       
11.1

PIN SẠC RB640CS-4.5A,6V 

CÁI  140,000  50,0000  190,000  03 THÁNG  
11.2  MOTOR ĐẢO  CÁI  180,000 50,000  230,000   03 THÁNG  
11.3  MOTOR QUẠT CÁI 225,000  50,000  275,000   03 THÁNG  
12  NỒI CƠM CÁC LOẠI      
12.1 CẦU CHÌ NỒI CƠM (1.2-1.8 LÍT)  CÁI  5,000  50,000  55,000   03 THÁNG  
13  LOA FUJIYAMA, B&W     
13.1  QUẤN LOA TREBLE  CÁI 225,000 50,000  275,000   03 THÁNG  
13.2 QUẤN LOA BASS  CÁI  375,000  50,000  425,000   03 THÁNG  


Bảng giá trên đã bao gồm thuế VAT 10%. Áp dụng trong phạm vi TP.HCM, Bình Dương. Đối với các đơn vị thi công với số lượng nhiều xin liên hệ trực tiếp để có giá tốt nhất.

Điện thoại: 19001829 (phím 2)                  

Fax: 08.38102870

Trân trọng!

Vui lòng nhập mã xác nhận

 

Comments

Có 6 bình luận về "Bảng báo giá bảo trì, bảo hành". Bình chọn chung: 

(17:47 - 15/02/2017) đã đánh giá

Mình muốn mua phụ kiện loa Dalton LS 901
01 Cái Loa Tweeter 7.5 cm và 01 cái Loa Midrange 14 cm.
Địa chỉ giao hàng Đồng Tháp. Nếu được thì liên lạc lại cho tôi qua SĐT: 0869242823

(18:09 - 21/10/2016) đã đánh giá

Bảng báo giá 1 đằng khi gọi hỏi thì lại báo giá khác vậy bảng báo giá để làm gì, bỏ bảng báo giá đi cho rồi.

(20:16 - 11/05/2016) đã đánh giá

Tôi đã mua máy lạnh ở Thiên Hòa. Tiền công di dời dàn nóng máy lạnh 1,5 ngựa là bao nhiêu?.

(13:45 - 01/05/2016) đã đánh giá

cho em hoi em co mua may tai thien hoa nay bi vo man hinh o day co thay man hinh samsung galaxy core prime gia khoang bao nhieu cam on

(13:56 - 24/03/2016) đã đánh giá

may sinh to philip e mua o noi khac bi hu motor vay ben thien hoa co nhan sua ko a

(12:49 - 28/09/2015) đã đánh giá

CHÀO BẠN
MÌNH CÓ MUA LÒ NƯỚNG FUJIYAMA
MÀ TAY CẦM BỊ GÃY
KHÔNG BIẾT MÌNH THAY LÀM SAO
VÀ GIÁ CẢ THẾ NÀO VẬY BẠN

Chia sẻ ý kiến

Vui lòng nhập mã xác nhận:

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký thành viên để chia sẻ dễ dàng và tích lũy điểm thành viên.